CNAPS Code

CNAPS Code cho (Hong Kong) Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for (Hong Kong) Bank

9Mã danh mục
89Mã trình tự
5840Mã khu vực
2740Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
(Hong Kong) Industrial Bank of Taiwan Co., Ltd. Hong Kong Branch989584027409(香港地区)台湾工业银行股份有限公司香港分行
(Hong Kong) DBS Bank (Hong Kong) Limited989584001602(香港地区)星展银行(香港)有限公司
(Hong Kong) China Construction Bank (Asia) Corporation Limited989584000909(香港地区)中国建设银行(亚洲)股份有限公司
Hiển thị 201–203 trên 203