CNAPS Code

CNAPS Code cho (Hong Kong) Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for (Hong Kong) Bank

9Mã danh mục
89Mã trình tự
5840Mã khu vực
0610Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
(Hong Kong) Tai Sang Bank Limited989584006107(香港地区)大生银行有限公司
(Hong Kong) The Bank of East Asia, Limited989584001506(香港地区)东亚银行有限公司
(Hong Kong) Sumitomo Mitsui Banking Corporation, Hong Kong Branch989584006502(香港地区)三井住友银行香港分行
(Hong Kong) Far Eastern International Bank Hong Kong Branch989584026008(香港地区)远东国际商业银行香港分行
(Hong Kong) China Merchants Bank Co., Ltd. Hong Kong Branch989584023807(香港地区)招商银行股份有限公司香港分行
China Construction Bank Corporation Seoul Branch989584035804中国建设银行股份有限公司首尔分行
(Hungary) Bank of China Hungary989584029009(匈牙利地区)匈牙利中国银行
(Japan) Bank of China Tokyo Branch989584028006(日本地区)中国银行东京分行
(Hong Kong)Bank_of_Montreal989584008608(香港地区)Bank_of_Montreal
(Hong Kong)SIAM_COMM_BK_PUBLIC_CO989584048701(香港地区)SIAM_COMM_BK_PUBLIC_CO
Hiển thị 181–190 trên 203