CNAPS Code

CNAPS Code cho (Hong Kong) Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for (Hong Kong) Bank

9Mã danh mục
89Mã trình tự
5840Mã khu vực
0220Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
(Hong Kong) OCBC Bank989584002206(香港地区)华侨银行
(Hong Kong) Swedish Commercial Bank989584016504(香港地区)瑞典商业银行
(Hong Kong) China Minsheng Banking Corporation Limited Hong Kong Branch989584035302(香港地区)中国民生银行股份有限公司香港分行
(Hong Kong) Credit_Suisse_AG_HK_BR989584023309(香港地区)Credit_Suisse_AG_HK_BR
(Hong Kong)NATIXIS_Hong_Kong_Br989584021004(香港地区)NATIXIS_Hong_Kong_Br
(Hong Kong)PT.BANK_MANDIRI_TBK_HK989584031106(香港地区)PT.BANK_MANDIRI_TBK_HK
(Hong Kong Region) Finance Bank Limited Hong Kong Branch989584006705(香港地区)金融银行有限公司香港分行
(Hong Kong) Citibank (Hong Kong) Limited989584025005(香港地区)花旗银行(香港)有限公司
(Hong Kong) Bank of Communications Hong Kong Branch989584002708(香港地区)交通银行香港分行
(Hong Kong) East West Bank Hong Kong Branch989584025802(香港地区)华美银行香港分行
Hiển thị 191–200 trên 203