CNAPS Code cho (Hong Kong) Bank in Shenzhen, Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| (Singapore) Bank of China Limited, Singapore Branch | 989584028604 | (新加坡地区)中国银行股份有限公司新加坡分行 |
| (Hong Kong) COUTTS_ | 989584020500 | (香港地区)COUTTS_ |
| (Hong Kong)CIMB_BANK_BERHAD | 989584037404 | (香港地区)CIMB_BANK_BERHAD |
| (Hong Kong) JPMorgan_Chase_Bank_HK | 989584000706 | (香港地区)JPMorgan_Chase_Bank_HK |
| (Hong Kong)SHINHAN_BK_HK_BR | 989584027302 | (香港地区)SHINHAN_BK_HK_BR |
| (Hong Kong)THE_CHUGOKU_BANK_LTD_HK | 989584020204 | (香港地区)THE_CHUGOKU_BANK_LTD_HK |
| (Hong Kong) DBS Bank | 989584018506 | (香港地区)星展银行 |
| (Hungary) Bank of China Hungary Branch | 989584090155 | (匈牙利地区)中国银行匈牙利分行 |
| Bank of China (Türkiye) Joint Stock Company | 989584090219 | 中国银行(土耳其)股份有限公司 |
| (Cayman Islands) Caledonian Bank Limited | 989584090018 | (开曼地区)Caledonian_Bank_Limited |
Cách dùng danh bạ
Có 203 hồ sơ của (Hong Kong) Bank tại Shenzhen, Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.