CNAPS Code cho (Hong Kong) Bank in Shenzhen, Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| (South Korea) Bank of China, Seoul Branch | 989584028508 | (韩国地区)中国银行股份有限公司首尔分行 |
| (Cambodia)Cambodia_Mekong_BK_Public | 989584035100 | (柬埔寨)Cambodia_Mekong_BK_Public |
| (Luxembourg Region) Bank of China (Luxembourg) S.A. | 989584030007 | (卢森堡地区)中国银行(卢森堡)有限公司 |
| (Netherlands)RABOBANK_U.A._UTRECHT | 989584032301 | (荷兰地区)RABOBANK_U.A._UTRECHT |
| (Cayman Islands) Bank of China Cayman Branch | 989584030200 | (开曼群岛地区)中国银行开曼分行 |
| (Cambodia region) Bk_of_China_Phnom_Penh_ | 989584032703 | (柬埔寨地区)Bk_of_China_Phnom_Penh_ |
| (USA) Bank of China New York Branch | 989584030402 | (美国地区)中国银行纽约分行 |
| (Malaysia) Bank of China Malaysia | 989584028209 | (马来西亚地区)马来西亚中国银行 |
| (Japan)STANDARD_CHARTERED_TOKYO | 989584090075 | (日本地区)STANDARD_CHARTERED_TOKYO |
| (Japan)Banco_do_Brasil_SA_Tokyo | 989584035601 | (日本地区)Banco_do_Brasil_SA_Tokyo |
Cách dùng danh bạ
Có 203 hồ sơ của (Hong Kong) Bank tại Shenzhen, Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.