CNAPS Code

CNAPS Code cho (Hong Kong) Bank in Guangdong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
(UAE) Bank of China Dubai Branch989584036900(阿联犹地区)中国银行迪拜分行
(Germany) Bank of China Frankfurt Branch989584028707(德国地区)中国银行法兰克福分行
(Philippines) Metrobank989584029507(菲律宾地区)菲商菲律宾首都银行
(France) Bank of China Paris Branch989584030306(法国地区)中国银行巴黎分行
(South Korea)WOORI_BANK989584090059(韩国地区)WOORI_BANK
(Kazakhstan) Kazakhstan China Bank Co., Ltd.989584030509(哈萨克斯坦地区)哈萨克中国银行股份有限公司
(Canada) NATIONAL_BK_OF_CANADA989584033101(加拿大地区)NATIONAL_BK_OF_CANADA
(Canada)Bank of China (Canada)989584031000(加拿大地区)中国银行(加拿大)
Bank of Communications (Hong Kong) Limited989584038204交通银行(香港)有限公司
(Luxembourg) Bank of China Luxembourg Branch989584030103(卢森堡地区)中国银行卢森堡分行
Hiển thị 11–20 trên 203

Cách dùng danh bạ

Có 203 hồ sơ của (Hong Kong) Bank tại Guangdong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.