CNAPS Code cho (Hong Kong) Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for (Hong Kong) Bank
9Mã danh mục
89Mã trình tự
5840Mã khu vực
0630Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| (Hong Kong) Maybank Hong Kong Branch | 989584006300 | (香港地区)马来亚银行香港分行 |
| (Hong Kong) Bank of America Hong Kong Branch | 989584005500 | (香港地区)美国银行香港分行 |
| (Hong Kong) OCBC Bank | 989584002206 | (香港地区)华侨银行 |
| (Hong Kong) The Bank of New York Mellon Limited, Hong Kong Branch | 989584013908 | (香港地区)纽约梅隆银行有限公司香港分行 |
| Cathay United Bank Limited (Hong Kong) | 989584023608 | (香港地区)国泰世华商业银行股份有限公司 |
| (Hong Kong) Citibank (Hong Kong) Limited | 989584025005 | (香港地区)花旗银行(香港)有限公司 |
| (Hong Kong) Nanyang Commercial Bank Limited | 989584004308 | (香港地区)南洋商业银行有限公司 |
| (Hong Kong) Chiyu Banking Corporation Limited | 989584003900 | (香港地区)集友银行有限公司 |
| (Hong Kong) Swedish Commercial Bank | 989584016504 | (香港地区)瑞典商业银行 |
| (Hong Kong) Swiss Bank Corporation | 989584027804 | (香港地区)瑞士嘉盛银行有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 203 hồ sơ liên quan đến (Hong Kong) Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.