CNAPS Code

CNAPS Code cho (Hong Kong) Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for (Hong Kong) Bank

9Mã danh mục
89Mã trình tự
5840Mã khu vực
3770Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
(Hong Kong) Industrial Bank Co., Ltd.989584037700(香港地区)兴业银行股份有限公司
(Hong Kong) Bank of Taiwan, Hong Kong Branch989584020108(香港地区)台湾银行香港分行
(Singapore area)RABOBK_U.A._SINGAPORE989584031903(新加坡地区)RABOBK_U.A._SINGAPORE
(Indonesia)PT_Bank_Central_Asia_Tbk989584028102(印尼地区)PT_Bank_Central_Asia_Tbk
(UK) Bank of China London Branch989584029201(英国地区)中国银行伦敦分行
(Canada) Bank of China Toronto Branch989584090171(加拿大地区)中国银行多伦多分行
(Taiwan) Bank of China, Taipei Branch (Hong Kong participating bank)989584090000(台湾地区)中国银行股份有限公司台北分行(香港参加行)
(Thailand) Bank of China (Thai) Public Company Limited989584028900(泰国地区)中国银行(泰国)股份有限公司
(Hong Kong)LGT_BanK_AG_Hong_Kong_Br989584034207(香港地区)LGT_BanK_AG_Hong_Kong_Br
(Hong Kong) Mizuho_Bank_Ltd_HK_Br.989584010900(香港地区)Mizuho_Bank_Ltd_HK_Br.
Hiển thị 71–80 trên 203