CNAPS Code cho Reserve Account
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Reserve Account
9Mã danh mục
91Mã trình tự
1000Mã khu vực
0084Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Beijing Ainong Station-Reserve Account | 991100000849 | 北京爱农驿站-备付金账户 |
| Beijing Bailian Youli-reserve account | 991100002192 | 北京百联优力-备付金账户 |
| Beijing Chanjet-Reserve Account | 991100002682 | 北京畅捷通-备付金账户 |
| Beijing Guangjufu Payment Co., Ltd.-Reserve Account | 991100001665 | 北京广聚福支付有限公司-备付金账户 |
| Beijing Hengxintong-reserve account | 991100001552 | 北京恒信通-备付金账户 |
| Beijing Gaohuitong-reserve account | 991100001624 | 北京高汇通-备付金账户 |
| Beijing Haike Rongtong-reserve account | 991100000656 | 北京海科融通-备付金账户 |
| Beijing Herongtong-Reserve Account | 991100001569 | 北京和融通-备付金账户 |
| Beijing Lifangtong-reserve account | 991100002674 | 北京理房通-备付金账户 |
| Beijing Huarui Fuda Technology Co., Ltd.-Reserve Account | 991100001616 | 北京华瑞富达科技有限公司-备付金账户 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 243 hồ sơ liên quan đến Reserve Account.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.