CNAPS Code

CNAPS Code cho Reserve Account

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Reserve Account

9Mã danh mục
91Mã trình tự
1000Mã khu vực
0243Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
ABC243991100002432ABC243
Beijing Herongtong-Reserve Account991100001569北京和融通-备付金账户
ABC232991100002328ABC232
Beijing Ainong Station-Reserve Account991100000849北京爱农驿站-备付金账户
Beijing Gaohuitong-reserve account991100001624北京高汇通-备付金账户
Beijing Haike Rongtong-reserve account991100000656北京海科融通-备付金账户
ABC158991100001585ABC158
Beijing Chanjet-Reserve Account991100002682北京畅捷通-备付金账户
Beijing Guangjufu Payment Co., Ltd.-Reserve Account991100001665北京广聚福支付有限公司-备付金账户
Bangfubao-reserve account991100002658邦付宝-备付金账户
Hiển thị 11–20 trên 243