CNAPS Code cho Reserve Account
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Reserve Account
9Mã danh mục
91Mã trình tự
1000Mã khu vực
0168Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| ABC168 | 991100001681 | ABC168 |
| Beijing Qiandaibao-reserve account | 991100000111 | 北京钱袋宝-备付金账户 |
| Beijing Commercial Bank-Reserve Account | 991100001673 | 北京商银-备付金账户 |
| Beijing First Purchase United-Reserve Account | 991100000865 | 北京首采联合-备付金账户 |
| Beijing Digital Video-Reserve Account | 991100001155 | 北京数码视讯-备付金账户 |
| Beijing Digital Wangfujing-Reserve Account | 991100000154 | 北京数字王府井-备付金账户 |
| Beijing Sina Payment-Reserve Account | 991100002449 | 北京新浪支付-备付金账户 |
| Beijing Yaku Space-Reserve Account | 991100000912 | 北京雅酷时空-备付金账户 |
| Beijing Yake-Reserve Account | 991100002086 | 北京亚科-备付金账户 |
| Beijing 19pay-reserve account | 991100001147 | 北京一九付-备付金账户 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 243 hồ sơ liên quan đến Reserve Account.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.