CNAPS Code cho Reserve Account
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Reserve Account
9Mã danh mục
91Mã trình tự
1000Mã khu vực
0006Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Open a Unicom-reserve account | 991100000066 | 开联通-备付金账户 |
| Quanshuntong-reserve account | 991100002213 | 全顺通-备付金账户 |
| Shangyinxin Payment Services Co., Ltd.-Reserve Account | 991100001577 | 商银信支付服务有限责任公司-备付金账户 |
| Suixing Pay-Reserve Account | 991100001171 | 随行付-备付金账户 |
| Tianyi Electronics-Reserve Account | 991100000419 | 天翼电子-备付金账户 |
| Online Banking-Reserve Account | 991100000226 | 网银在线-备付金账户 |
| YeePay-Reserve Account | 991100000074 | 易宝支付-备付金账户 |
| Yinyingtong-reserve account | 991100002205 | 银盈通-备付金账户 |
| Yufu Payment-Reserve Account | 991100000187 | 裕福支付-备付金账户 |
| China International Capital Payment-Reserve Account | 991100000816 | 中金支付-备付金账户 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 243 hồ sơ liên quan đến Reserve Account.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.