CNAPS Code

CNAPS Code cho Reserve Account

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Reserve Account

9Mã danh mục
91Mã trình tự
1000Mã khu vực
0025Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Lakala-Reserve Account991100000259拉卡拉-备付金账户
Yufu Payment-Reserve Account991100000187裕福支付-备付金账户
Zihexin-reserve account991100000031资和信-备付金账户
Shangyinxin Payment Services Co., Ltd.-Reserve Account991100001577商银信支付服务有限责任公司-备付金账户
YeePay-Reserve Account991100000074易宝支付-备付金账户
CITIC Hengda-Reserve Account991100002221中信恒达-备付金账户
China International Capital Payment-Reserve Account991100000816中金支付-备付金账户
Tianyi Electronics-Reserve Account991100000419天翼电子-备付金账户
Online Banking-Reserve Account991100000226网银在线-备付金账户
ABC045991110000455ABC045
Hiển thị 41–50 trên 243