CNAPS Code

CNAPS Code cho Reserve Account

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Reserve Account

9Mã danh mục
91Mã trình tự
1000Mã khu vực
0167Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Beijing Commercial Bank-Reserve Account991100001673北京商银-备付金账户
Beijing UnionPay Business-Reserve Account991100000162北京银联商务-备付金账户
Beijing Yake-Reserve Account991100002086北京亚科-备付金账户
Beijing Zhongtou Kexin-reserve account991100000937北京中投科信-备付金账户
Beijing Zhongxin Yinbaotong Payment Service Co., Ltd.-Reserve Account991100000873北京中欣银宝通支付服务有限公司-备付金账户
Liandong Advantage-Reserve Account991100000306联动优势-备付金账户
Guofubao-reserve account991100000509国付宝-备付金账户
Huiyuan Yintong-Reserve Account991100001163汇元银通-备付金账户
China Unicom Payment-Reserve Account991100000427联通支付-备付金账户
Open a Unicom-reserve account991100000066开联通-备付金账户
Hiển thị 31–40 trên 243