CNAPS Code cho Reserve Account
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Reserve Account
9Mã danh mục
91Mã trình tự
1000Mã khu vực
0071Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Beijing EasyPay-Reserve Account | 991100000710 | 北京易智付-备付金账户 |
| Beijing UnionPay Business-Reserve Account | 991100000162 | 北京银联商务-备付金账户 |
| Beijing Yintong Payment Co., Ltd.-Reserve Account | 991100001593 | 北京银通支付有限公司-备付金账户 |
| Beijing Zhongtou Kexin-reserve account | 991100000937 | 北京中投科信-备付金账户 |
| Beijing Zhongxin Yinbaotong Payment Service Co., Ltd.-Reserve Account | 991100000873 | 北京中欣银宝通支付服务有限公司-备付金账户 |
| Guofubao-reserve account | 991100000509 | 国付宝-备付金账户 |
| Huiyuan Yintong-Reserve Account | 991100001163 | 汇元银通-备付金账户 |
| China Unicom Payment-Reserve Account | 991100000427 | 联通支付-备付金账户 |
| Liandong Advantage-Reserve Account | 991100000306 | 联动优势-备付金账户 |
| Lakala-Reserve Account | 991100000259 | 拉卡拉-备付金账户 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 243 hồ sơ liên quan đến Reserve Account.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.