CNAPS Code

CNAPS Code cho Reserve Account

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Reserve Account

9Mã danh mục
91Mã trình tự
7910Mã khu vực
0153Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
ABC153991791001531ABC153
ABC251991791002518ABC251
Shaanxi Coal Trading Center Co., Ltd.-Reserve Account991791002077陕西煤炭交易中心有限公司-备付金账户
ABC169991653001691ABC169
ABC170991653001706ABC170
ABC171991653001714ABC171
Chongqing Lianfutong-reserve account991653002555重庆联付通-备付金账户
Chongqing Qianbao-reserve account991653000623重庆钱宝-备付金账户
Chongqing Yiji Pay-Reserve Account991653000512重庆易极付-备付金账户
ABC236991806002364ABC236
Hiển thị 231–240 trên 243

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 243 hồ sơ liên quan đến Reserve Account.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.