CNAPS Code

CNAPS Code cho Reserve Account

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Reserve Account

9Mã danh mục
91Mã trình tự
6510Mã khu vực
0038Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Sichuan Shangtong-reserve account991651000380四川商通-备付金账户
Modern Financial Holdings-Reserve Account991651000494现代金控-备付金账户
New Student Payment-Reserve Account991641000239新生支付-备付金账户
New Student Payment-Reserve Account991641000239新生支付-备付金账户
ABC214991701002144ABC214
ABC058991701000585ABC058
ABC226991731002266ABC226
Kunming Kahu Card Payment Technology Co., Ltd.-Reserve Account991731001925昆明卡互卡支付科技有限公司-备付金账户
Yunnan Benyuan-Reserve Account991731001941云南本元-备付金账户
ABC154991791001540ABC154
Hiển thị 221–230 trên 243

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 243 hồ sơ liên quan đến Reserve Account.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.