CNAPS Code

CNAPS Code cho Reserve Account

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Reserve Account

9Mã danh mục
91Mã trình tự
5840Mã khu vực
0263Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shenzhen Xunlian Zhifu-reserve account991584002637深圳讯联智付-备付金账户
Tianxia Payment Technology Co., Ltd.-Reserve Account991584002573天下支付科技有限公司-备付金账户
Shenzhen Tengfutong-reserve account991584000686深圳腾付通-备付金账户
Yinsheng Payment-Reserve Account991584000207银盛支付-备付金账户
Zhongfu Payment-Reserve Account991584001505中付支付-备付金账户
ABC270991581002709ABC270
Guangdong Huika Business-Reserve Account991581001984广东汇卡商务-备付金账户
Guangdong Yinjietong-Reserve Account991581000481广东银结通-备付金账户
Guangzhou Helibao-reserve account991581002602广州合利宝-备付金账户
Guangzhou Huiju Payment-Reserve Account991581002598广州汇聚支付-备付金账户
Hiển thị 201–210 trên 243

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 243 hồ sơ liên quan đến Reserve Account.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.