CNAPS Code cho Reserve Account
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Reserve Account
9Mã danh mục
91Mã trình tự
5840Mã khu vực
0112Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jialian Payment Co., Ltd.-Reserve Account | 991584001126 | 嘉联支付有限公司-备付金账户 |
| Jieyifu-reserve account | 991584002428 | 捷易付-备付金账户 |
| LeShua Technology-Reserve Account | 991584002629 | 乐刷科技-备付金账户 |
| Ping An Pay Technology-Reserve Account | 991584000274 | 平安付科技-备付金账户 |
| Shenzhen UnionPay-Reserve Account | 991584000768 | 深银联-备付金账户 |
| Shenzhen Kuaifutong-reserve account | 991584000137 | 深圳快付通-备付金账户 |
| Shenzhen Midea Payment-Reserve Account | 991584001118 | 深圳美的支付-备付金账户 |
| Shenzhen UBS-Reserve Account | 991584002549 | 深圳瑞银信-备付金账户 |
| Shenzhen UnionPay Financial Network Co., Ltd.-Reserve Account | 991584000784 | 深圳市银联金融网络有限公司-备付金账户 |
| SF Hengtong-reserve account | 991584000725 | 顺丰恒通-备付金账户 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 243 hồ sơ liên quan đến Reserve Account.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.