CNAPS Code

CNAPS Code cho Reserve Account

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Reserve Account

9Mã danh mục
91Mã trình tự
5810Mã khu vực
0258Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Guangzhou Shangwutong-Reserve Account991581002580广州商物通-备付金账户
Guangzhou UnionPay Network-Reserve Account991581000141广州银联网络-备付金账户
Huitongbao-reserve account991581001499汇通宝-备付金账户
EasyPayment-Reserve Account991581000746易票联支付-备付金账户
ABC190991611001905ABC190
Guangxi Evergrande Wantong-reserve account991611001245广西恒大万通-备付金账户
Beihai Shiji-Reserve Account991623002618北海石基-备付金账户
ABC148991651001489ABC148
ABC031991651000314ABC031
Chengdu Payment Pass-Reserve Account991651002060成都支付通-备付金账户
Hiển thị 211–220 trên 243

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 243 hồ sơ liên quan đến Reserve Account.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.