CNAPS Code cho Reserve Account
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Reserve Account
9Mã danh mục
91Mã trình tự
4730Mã khu vực
0264Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jinyuntong-reserve account | 991473002646 | 金运通-备付金账户 |
| ABC233 | 991377402335 | ABC233 |
| Fujian Yintong Business Service Co., Ltd.-Reserve Account | 991399002382 | 福建省银通商务服务有限公司-备付金账户 |
| ABC212 | 991491002125 | ABC212 |
| Henan Huiyinfeng-Reserve Account | 991491000576 | 河南汇银丰-备付金账户 |
| Gongxiao Zhongbai Payment Co., Ltd.-reserve account | 991521002054 | 供销中百支付有限公司-备付金账户 |
| Wuhan City Card Co., Ltd.-Reserve Account | 991521002468 | 武汉城市一卡通有限公司-备付金账户 |
| Wuhan Hezhong Yibao-reserve account | 991521002564 | 武汉合众易宝-备付金账户 |
| Wuhan Jinyuanxin-reserve account | 991521000474 | 武汉金源信-备付金账户 |
| Hunan Xiaoxiang Payment Co., Ltd.-Reserve Account | 991551001883 | 湖南潇湘支付有限公司-备付金账户 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 243 hồ sơ liên quan đến Reserve Account.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.