CNAPS Code cho Reserve Account
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Reserve Account
9Mã danh mục
91Mã trình tự
4530Mã khu vực
0147Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Chenglian Card Payment Co., Ltd.-Reserve Account | 991453001478 | 山东城联一卡通支付有限责任公司-备付金账户 |
| Shandong Expressway Credit Union Payment Co., Ltd.-Reserve Account | 991451002045 | 山东高速信联支付有限公司-备付金账户 |
| Yitong Financial Services-Reserve Account | 991451000357 | 易通金服-备付金账户 |
| Shandong E-commerce-reserve account | 991451001108 | 山东电子商务-备付金账户 |
| Shandong Yunda-Reserve Account | 991451002535 | 山东运达-备付金账户 |
| ABC266 | 991452002660 | ABC266 |
| ABC215 | 991452002153 | ABC215 |
| Qingdao Baidatong-reserve account | 991452001976 | 青岛百达通-备付金账户 |
| Qingdao Baisentong-reserve account | 991452001968 | 青岛百森通-备付金账户 |
| Shandong Online Famous-Reserve Account | 991452001273 | 山东网上有名-备付金账户 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 243 hồ sơ liên quan đến Reserve Account.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.