CNAPS Code cho Reserve Account
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Reserve Account
9Mã danh mục
91Mã trình tự
3420Mã khu vực
0178Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhoushan Mingsheng Business Alliance-Reserve Account | 991342001787 | 舟山明生商盟-备付金账户 |
| Fujian Guotong Xingyi-reserve account | 991391001221 | 福建国通星驿-备付金账户 |
| Fujian Ruite-reserve account | 991391001826 | 福建瑞特-备付金账户 |
| Fujian Card-Reserve Account | 991391001800 | 福建一卡通-备付金账户 |
| Xiamen EasyPass Operation Co., Ltd.-Reserve Account | 991393000610 | 厦门易通卡运营有限责任公司-备付金账户 |
| Xiamen Xia Shang E-commerce Co., Ltd.-Reserve Account | 991393002244 | 厦门夏商电子商务有限公司-备付金账户 |
| China United Credit (Fujian) Payment Services Co., Ltd.-Reserve Account | 991393000677 | 中联信(福建)支付服务有限公司-备付金账户 |
| Xiamen Xiangyu Payment Co., Ltd.-Reserve Account | 991393001838 | 厦门象屿支付有限公司-备付金账户 |
| ABC249 | 991421002493 | ABC249 |
| Payment Pass-Reserve Account | 991421001870 | 缴费通-备付金账户 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 243 hồ sơ liên quan đến Reserve Account.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.