CNAPS Code cho Reserve Account
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Reserve Account
9Mã danh mục
91Mã trình tự
3010Mã khu vực
0217Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Dahehui Payment Business Service Co., Ltd.-Reserve Account | 991301002172 | 江苏大贺会支付商务服务有限公司-备付金账户 |
| Jiangsu Hongxingda Postal Business Information Co., Ltd.-Reserve Account | 991301001436 | 江苏鸿兴达邮政商务资讯有限公司-备付金账户 |
| Nanjing Citizen Card Co., Ltd.-Reserve Account | 991301000394 | 南京市市民卡有限公司-备付金账户 |
| Nanjing Wanshang Business Service Co., Ltd.-Reserve Account | 991301001428 | 南京万商商务服务有限公司-备付金账户 |
| Suning EasyPay-Reserve Account | 991301001080 | 苏宁易付宝-备付金账户 |
| ABC054 | 991261000547 | ABC054 |
| Shengya Yunding-reserve account | 991261002397 | 圣亚云鼎-备付金账户 |
| Shuangqian Network-Reserve Account | 991305001097 | 双乾网络-备付金账户 |
| Suzhou Citizen Card-Reserve Account | 991305001466 | 苏州市民卡-备付金账户 |
| Jiangsu Aixin Consumer Payment Service Co., Ltd.-Reserve Account | 991304001403 | 江苏爱心消费支付服务有限公司-备付金账户 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 243 hồ sơ liên quan đến Reserve Account.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.