CNAPS Code

CNAPS Code cho Reserve Account

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Reserve Account

9Mã danh mục
91Mã trình tự
2900Mã khu vực
0139Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shanghai Ruide-Reserve Account991290001392上海瑞得-备付金账户
Shanghai Shengfutong-reserve account991290000103上海盛付通-备付金账户
Shanghai Commercial High-tech Development Co., Ltd.-Reserve Account991290001317上海商业高新技术发展有限公司-备付金账户
Shanghai Sodexo Wantong Services Co., Ltd.-Contingency Account991290002352上海索迪斯万通服务有限公司-备付金账户
Shanghai Xinhua Media E-Commerce Co., Ltd.-Reserve Account991290001309上海新华传媒电子商务有限公司-备付金账户
Shanghai Yinshengbao-reserve account991290000777上海银生宝-备付金账户
Shanghai Yifu-reserve account991290001294上海亿付-备付金账户
Shanghai Shenxin-Reserve Account991290001286上海申鑫-备付金账户
Shanghai UnionPay Electronics-Reserve Account991290000283上海银联电子-备付金账户
Tonglian Payment-Reserve Account991290000058通联支付-备付金账户
Hiển thị 101–110 trên 243

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 243 hồ sơ liên quan đến Reserve Account.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.