CNAPS Code cho Reserve Account
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Reserve Account
9Mã danh mục
91Mã trình tự
2900Mã khu vực
0024Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ping An Pay Electronics-Reserve Account | 991290000242 | 平安付电子-备付金账户 |
| Sunde Payment-Reserve Account | 991290001018 | 杉德支付-备付金账户 |
| Shanghai Deshi-Contingency Account | 991290000347 | 上海得仕-备付金账户 |
| Shanghai Daqian Business-Reserve Account | 991290001350 | 上海大千商务-备付金账户 |
| Shanghai Convenient E-Commerce Co., Ltd.-Reserve Account | 991290000961 | 上海便利通电子商务有限公司-备付金账户 |
| Shanghai Dianbaiqu-reserve account | 991290000443 | 上海点佰趣-备付金账户 |
| Shanghai Orient Huirong-Reserve Account | 991290001067 | 上海东方汇融-备付金账户 |
| Shanghai Electronic Bank-Reserve Account | 991290000630 | 上海电银-备付金账户 |
| Shanghai Hanyin Information Technology Co., Ltd.-Reserve Account | 991290001042 | 上海瀚银信息技术有限公司-备付金账户 |
| Shanghai Fuyou-Reserve Account | 991290000824 | 上海富友-备付金账户 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 243 hồ sơ liên quan đến Reserve Account.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.