CNAPS Code

CNAPS Code cho Reserve Account

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Reserve Account

9Mã danh mục
91Mã trình tự
2900Mã khu vực
0132Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
ABC132991290001325ABC132
Anfubao-reserve account991290000953安付宝-备付金账户
Baofu Network-Reserve Account991290000793宝付网络-备付金账户
Oriental Pay-Reserve Account991290000697东方付通-备付金账户
Oriental Payment-Reserve Account991290000120东方支付-备付金账户
Fulinmen Payment Co., Ltd.-Reserve Account991290000808付临门支付有限公司-备付金账户
Huichao Payment-Reserve Account991290001034汇潮支付-备付金账户
Kayou Payment Services Co., Ltd.-Reserve Account991290001026卡友支付服务有限公司-备付金账户
Jinjiang International-Reserve Account991290000988锦江国际-备付金账户
99Bill Payment-Reserve Account991290000082快钱支付-备付金账户
Hiển thị 71–80 trên 243

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 243 hồ sơ liên quan đến Reserve Account.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.