CNAPS Code cho Reserve Account
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Reserve Account
9Mã danh mục
91Mã trình tự
2900Mã khu vực
0009Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shanghai Huifu Data Services Co., Ltd.-Reserve Account | 991290000099 | 上海汇付数据服务有限公司-备付金账户 |
| Shanghai Women-Reserve Account | 991290001384 | 上海巾帼-备付金账户 |
| Shanghai Jinchengtong Electronic Payment Service Co., Ltd.-Reserve Account | 991290001333 | 上海金诚通电子支付服务有限公司-备付金账户 |
| Shanghai Dazhong Transportation Business Co., Ltd.-Reserve Account | 991290001000 | 上海大众交通商务有限公司-备付金账户 |
| Shanghai Feifutong-reserve account | 991290000267 | 上海付费通-备付金账户 |
| Shanghai Newstar-Reserve Account | 991290000970 | 上海纽斯达-备付金账户 |
| Shanghai Shanglianxin Electronic Payment Service Co., Ltd.-Reserve Account | 991290000945 | 上海商联信电子支付服务有限公司-备付金账户 |
| Shanghai Business Travel Service Co., Ltd.-Reserve Account | 991290002168 | 上海商旅通商务服务有限公司-备付金账户 |
| Shanghai Runtong Industrial Investment Co., Ltd.-Reserve Account | 991290001368 | 上海润通实业投资有限公司-备付金账户 |
| Shanghai Shenchengtong Business Co., Ltd.-Reserve Account | 991290000996 | 上海申城通商务有限公司-备付金账户 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 243 hồ sơ liên quan đến Reserve Account.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.