CNAPS Code cho Reserve Account
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Reserve Account
9Mã danh mục
91Mã trình tự
2900Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| UnionPay Business-Reserve Account | 991290000023 | 银联商务-备付金账户 |
| Xunfu-reserve account | 991290000218 | 迅付-备付金账户 |
| China Steel Bank Link-Reserve Account | 991290001341 | 中钢银通-备付金账户 |
| Alipay-reserve account | 991290000015 | 支付宝-备付金账户 |
| Edenred (China) Co., Ltd.-Reserve Account | 991302002298 | 艾登瑞德(中国)有限公司-备付金账户 |
| Jiangsu Feiyin Business Intelligence Technology Co., Ltd.-Reserve Account | 991302002038 | 江苏飞银商务智能科技有限公司-备付金账户 |
| Jiangsu Jinxi Smart Card Management Co., Ltd.-Reserve Account | 991302002183 | 江苏金禧智能卡管理有限公司-备付金账户 |
| Wuxi Citizen Card-Reserve Account | 991302001459 | 无锡市民卡-备付金账户 |
| ABC126 | 991301001268 | ABC126 |
| Jiangsu Dazhong Bookstore Business Service Co., Ltd.-Reserve Account | 991301001410 | 江苏大众书局商务服务有限公司-备付金账户 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 243 hồ sơ liên quan đến Reserve Account.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.