CNAPS Code cho Reserve Account
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Reserve Account
9Mã danh mục
91Mã trình tự
3310Mã khu vực
0271Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Chuanhua Payment Co., Ltd.-Reserve Account | 991331002712 | 传化支付有限公司-备付金账户 |
| Hangzhou Tongcehui-reserve account | 991331002341 | 杭州通策会-备付金账户 |
| Hangzhou Citizen Card-Reserve Account | 991331002106 | 杭州市民卡-备付金账户 |
| FastPass Payment Services Co., Ltd.-Reserve Account | 991331002472 | 快捷通支付服务有限公司-备付金账户 |
| Shangmeng Business-Reserve Account | 991331000551 | 商盟商务-备付金账户 |
| Lianlian Yintong-Reserve Account | 991331000295 | 连连银通-备付金账户 |
| NetEase Bao-reserve account | 991331001187 | 网易宝-备付金账户 |
| Zhejiang Aerospace Electronics-Reserve Account | 991331001200 | 浙江航天电子-备付金账户 |
| Zhejiang Yinfutong-reserve account | 991331001793 | 浙江银付通-备付金账户 |
| Zhejiang Vipshop-Reserve Account | 991331001195 | 浙江唯品会-备付金账户 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 243 hồ sơ liên quan đến Reserve Account.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.