CNAPS Code cho Reserve Account
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Reserve Account
9Mã danh mục
91Mã trình tự
5510Mã khu vực
0245Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hunan Galaxy Jingu Business Service Co., Ltd.-Reserve Account | 991551002458 | 湖南银河金谷商务服务有限公司-备付金账户 |
| Jiupai Tianxia-Reserve Account | 991551001230 | 九派天下-备付金账户 |
| China Mobile Electronics-Reserve Account | 991551000430 | 中移电子-备付金账户 |
| Guangdong Xinhui Electronics-Reserve Account | 991585002407 | 广东信汇电子-备付金账户 |
| Zhenglian Payment-Reserve Account | 991585000333 | 证联支付-备付金账户 |
| EasyLink Payment-Reserve Account | 991588000642 | 易联支付-备付金账户 |
| ABC113 | 991584001134 | ABC113 |
| ABC151 | 991584001513 | ABC151 |
| Tenpay-reserve account | 991584000049 | 财付通-备付金账户 |
| Guangdong Shengdijia-reserve account | 991584002696 | 广东盛迪嘉-备付金账户 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 243 hồ sơ liên quan đến Reserve Account.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.