CNAPS Code cho People's Bank of China in Guangxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yongfu County Branch of the People's Bank of China | 001618445008 | 中国人民银行永福县支行 |
| Yangshuo County Branch of the People's Bank of China | 001617145002 | 中国人民银行阳朔县支行 |
| Pingle County Branch of the People's Bank of China | 001618845004 | 中国人民银行平乐县支行 |
| People's Bank of China Pubei County Branch | 001631545002 | 中国人民银行浦北县支行 |
| The People's Bank of China Qinzhou City Branch | 001631145001 | 中国人民银行钦州市中心支行 |
| Lingshan County Branch of the People's Bank of China | 001631445004 | 中国人民银行灵山县支行 |
| Dongxing Branch of the People's Bank of China | 001633145002 | 中国人民银行东兴市支行 |
| Business Office of Fangchenggang City Central Branch of the People's Bank of China | 001633045004 | 中国人民银行防城港市中心支行营业室 |
| People's Bank of China Shangsi County Branch | 001631245005 | 中国人民银行上思县支行 |
| Zhaoping County Branch of the People's Bank of China | 001622345008 | 中国人民银行昭平县支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 81 hồ sơ của People's Bank of China tại Guangxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.