CNAPS Code cho People's Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for People's Bank of China
0Mã danh mục
01Mã trình tự
6410Mã khu vực
4606Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ding'an County Branch of the People's Bank of China | 001641046065 | 中国人民银行定安县支行 |
| People's Bank of China Baoting County Branch | 001641046170 | 中国人民银行保亭县支行 |
| People's Bank of China Lingao County Branch | 001641046090 | 中国人民银行临高县支行 |
| Qiongzhong County Branch of the People's Bank of China | 001641046112 | 中国人民银行琼中县支行 |
| Tunchang County Branch of the People's Bank of China | 001641046073 | 中国人民银行屯昌县支行 |
| Ledong County Branch of the People's Bank of China | 001641046153 | 中国人民银行乐东县支行 |
| People's Bank of China Wenchang Branch | 001641046032 | 中国人民银行文昌市支行 |
| People's Bank of China Wuzhishan Branch | 001641046016 | 中国人民银行五指山市支行 |
| Lingshui County Branch of the People's Bank of China | 001641046161 | 中国人民银行陵水县支行 |
| Qionghai Branch of the People's Bank of China | 001641046049 | 中国人民银行琼海市支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1586 hồ sơ liên quan đến People's Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.