CNAPS Code cho People's Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for People's Bank of China
0Mã danh mục
01Mã trình tự
6410Mã khu vực
4602Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qiongshan Branch of the People's Bank of China | 001641046024 | 中国人民银行琼山市支行 |
| People's Bank of China Wanning Branch | 001641046057 | 中国人民银行万宁市支行 |
| People's Bank of China Chengmai County Branch | 001641046081 | 中国人民银行澄迈县支行 |
| People's Bank of China Changjiang County Branch | 001641046137 | 中国人民银行昌江县支行 |
| People's Bank of China Zigong City Branch | 001655051003 | 中国人民银行自贡市中心支行 |
| People's Bank of China Pingwu County Branch | 001659651005 | 中国人民银行平武县支行 |
| Yanting County Branch of the People's Bank of China | 001659251006 | 中国人民银行盐亭县支行 |
| People's Bank of China Jiangyou Branch | 001659751001 | 中国人民银行江油市支行 |
| People's Bank of China Mianyang City Branch | 001659051000 | 中国人民银行绵阳市中心支行 |
| People's Bank of China Santai County Branch | 001659151003 | 中国人民银行三台县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1586 hồ sơ liên quan đến People's Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.