CNAPS Code cho People's Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for People's Bank of China
0Mã danh mục
01Mã trình tự
7054Mã khu vực
5200Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| People's Bank of China Shiqian County Branch | 001705452008 | 中国人民银行石阡县支行 |
| People's Bank of China Dejiang County Branch | 001705752001 | 中国人民银行德江县支行 |
| Songtao Miao Autonomous County Branch of the People's Bank of China | 001705952006 | 中国人民银行松桃苗族自治县支行 |
| People's Bank of China Tongren City Branch | 001705052009 | 中国人民银行铜仁市中心支行 |
| People's Bank of China Sinan County Branch | 001705552004 | 中国人民银行思南县支行 |
| People's Bank of China Jiangkou County Branch | 001705252003 | 中国人民银行江口县支行 |
| The People's Bank of China Yinjiang Tujia and Miao Autonomous County Branch | 001705652005 | 中国人民银行印江土家族苗族自治县支行 |
| Yanhe Tujia Autonomous County Branch of the People's Bank of China | 001705852002 | 中国人民银行沿河土家族自治县支行 |
| Yuping Dong Autonomous County Branch of the People's Bank of China | 001705352007 | 中国人民银行玉屏侗族自治县支行 |
| Boluo County Branch of the People's Bank of China | 001595244004 | 中国人民银行博罗县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1586 hồ sơ liên quan đến People's Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.