CNAPS Code cho People's Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for People's Bank of China
0Mã danh mục
01Mã trình tự
7043Mã khu vực
5200Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Chishui Branch of the People's Bank of China | 001704352000 | 中国人民银行赤水市支行 |
| People's Bank of China Fenggang County Branch | 001703852008 | 中国人民银行凤冈县支行 |
| People's Bank of China Tongzi County Branch | 001703352006 | 中国人民银行桐梓县支行 |
| People's Bank of China Xishui County Branch | 001704452003 | 中国人民银行习水县支行 |
| The People's Bank of China Daozhen Gelao and Miao Autonomous County Branch | 001703652003 | 中国人民银行道真仡佬族苗族自治县支行 |
| Yuqing County Branch of the People's Bank of China | 001704152006 | 中国人民银行余庆县支行 |
| People's Bank of China Zheng'an County Branch | 001703552000 | 中国人民银行正安县支行 |
| People's Bank of China Renhuai Branch | 001704252009 | 中国人民银行仁怀市支行 |
| People's Bank of China Zunyi City Branch | 001703052005 | 中国人民银行遵义市中心支行 |
| Meitan County Branch of the People's Bank of China | 001703952004 | 中国人民银行湄潭县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1586 hồ sơ liên quan đến People's Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.