CNAPS Code cho People's Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for People's Bank of China
0Mã danh mục
01Mã trình tự
7075Mã khu vực
5200Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| People's Bank of China Zhenfeng County Branch | 001707552006 | 中国人民银行贞丰县支行 |
| People's Bank of China Xingren County Branch | 001707252005 | 中国人民银行兴仁县支行 |
| People's Bank of China Wangmo County Branch | 001707652009 | 中国人民银行望谟县支行 |
| People's Bank of China Anshun City Branch | 001711052005 | 中国人民银行安顺市中心支行 |
| Guanling Buyi and Miao Autonomous County Branch of the People's Bank of China | 001711952004 | 中国人民银行关岭布依族苗族自治县支行 |
| Pingba County Branch of the People's Bank of China | 001711752007 | 中国人民银行平坝县支行 |
| People's Bank of China Puding County Branch | 001711852008 | 中国人民银行普定县支行 |
| People's Bank of China Zhenning Buyi and Miao Autonomous County Branch | 001712152006 | 中国人民银行镇宁布依族苗族自治县支行 |
| Ziyun Miao and Buyi Autonomous County Branch of the People's Bank of China | 001712252009 | 中国人民银行紫云苗族布依族自治县支行 |
| People's Bank of China Bozhou Branch | 001703252002 | 中国人民银行播州支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1586 hồ sơ liên quan đến People's Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.