CNAPS Code cho People's Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for People's Bank of China
0Mã danh mục
01Mã trình tự
7453Mã khu vực
5300Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xichou County Branch of the People's Bank of China | 001745353008 | 中国人民银行西畴县支行 |
| Cangyuan County Branch of the People's Bank of China | 001758853006 | 中国人民银行沧源县支行 |
| People's Bank of China Fengqing County Branch | 001758253008 | 中国人民银行凤庆县支行 |
| Gengma County Branch of the People's Bank of China | 001758753002 | 中国人民银行耿马县支行 |
| Lincang Central Branch of the People's Bank of China | 001758053003 | 中国人民银行临沧市中心支行 |
| Shuangjiang County Branch of the People's Bank of China | 001758653001 | 中国人民银行双江县支行 |
| Yongde County Branch of the People's Bank of China | 001758453005 | 中国人民银行永德县支行 |
| People's Bank of China Yunxian Branch | 001758353004 | 中国人民银行云县支行 |
| People's Bank of China Zhenkang County Branch | 001758553009 | 中国人民银行镇康县支行 |
| People's Bank of China Jingdong County Branch | 001747453006 | 中国人民银行景东县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1586 hồ sơ liên quan đến People's Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.