CNAPS Code cho People's Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for People's Bank of China
0Mã danh mục
01Mã trình tự
7490Mã khu vực
5300Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xishuangbanna Central Branch of the People's Bank of China | 001749053006 | 中国人民银行西双版纳州中心支行 |
| People's Bank of China Menghai County Branch | 001749253003 | 中国人民银行勐海县支行 |
| People's Bank of China Pubei County Branch | 001631545002 | 中国人民银行浦北县支行 |
| The People's Bank of China Qinzhou City Branch | 001631145001 | 中国人民银行钦州市中心支行 |
| Lingshan County Branch of the People's Bank of China | 001631445004 | 中国人民银行灵山县支行 |
| Dongxing Branch of the People's Bank of China | 001633145002 | 中国人民银行东兴市支行 |
| Business Office of Fangchenggang City Central Branch of the People's Bank of China | 001633045004 | 中国人民银行防城港市中心支行营业室 |
| People's Bank of China Shangsi County Branch | 001631245005 | 中国人民银行上思县支行 |
| Zhaoping County Branch of the People's Bank of China | 001622345008 | 中国人民银行昭平县支行 |
| People's Bank of China Hezhou City Branch | 001622545005 | 中国人民银行贺州市中心支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1586 hồ sơ liên quan đến People's Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.