CNAPS Code cho People's Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for People's Bank of China
0Mã danh mục
01Mã trình tự
7996Mã khu vực
6100Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| People's Bank of China Mian County Branch | 001799661001 | 中国人民银行勉县支行 |
| People's Bank of China Chenggu County Branch | 001799361004 | 中国人民银行城固县支行 |
| Danfeng County Branch of the People's Bank of China | 001803361007 | 中国人民银行丹凤县支行 |
| Shanyang County Branch of the People's Bank of China | 001803561004 | 中国人民银行山阳县支行 |
| People's Bank of China Zhen'an County Branch | 001803661005 | 中国人民银行镇安县支行 |
| The People's Bank of China Shangnan County Branch | 001803461008 | 中国人民银行商南县支行 |
| Luonan County Branch of the People's Bank of China | 001803261003 | 中国人民银行洛南县支行 |
| People's Bank of China Shangluo City Center Branch | 001803061009 | 中国人民银行商洛市中心支行 |
| Huangling County Branch of the People's Bank of China | 001805461006 | 中国人民银行黄陵县支行 |
| Luochuan County Branch of the People's Bank of China | 001805161008 | 中国人民银行洛川县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1586 hồ sơ liên quan đến People's Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.