CNAPS Code cho People's Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for People's Bank of China
0Mã danh mục
01Mã trình tự
7910Mã khu vực
6100Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Business Office, Business Management Department, Xi'an Branch of the People's Bank of China | 001791061004 | 中国人民银行西安分行营业管理部营业处 |
| Lintong County Branch of the People's Bank of China | 001791061029 | 中国人民银行临潼县支行 |
| People's Bank of China Zhouzhi County Branch | 001791061053 | 中国人民银行周至县支行 |
| People's Bank of China Ankang City Center Branch | 001801061005 | 中国人民银行安康市中心支行 |
| Baihe County Branch of the People's Bank of China | 001802161002 | 中国人民银行白河县支行 |
| Hanyin County Branch of the People's Bank of China | 001801261001 | 中国人民银行汉阴县支行 |
| Pingli County Branch of the People's Bank of China | 001801761007 | 中国人民银行平利县支行 |
| People's Bank of China Shiquan County Branch | 001801361002 | 中国人民银行石泉县支行 |
| People's Bank of China Ziyang County Branch | 001801561000 | 中国人民银行紫阳县支行 |
| Xunyang County Branch of the People's Bank of China | 001801961004 | 中国人民银行旬阳县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1586 hồ sơ liên quan đến People's Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.