CNAPS Code cho People's Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for People's Bank of China
0Mã danh mục
01Mã trình tự
7934Mã khu vực
6100Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| People's Bank of China Fufeng County Branch | 001793461007 | 中国人民银行扶风县支行 |
| Longxian Branch of the People's Bank of China | 001793661004 | 中国人民银行陇县支行 |
| Meixian Branch of the People's Bank of China | 001793561008 | 中国人民银行眉县支行 |
| Qishan County Branch of the People's Bank of China | 001793361003 | 中国人民银行岐山县支行 |
| Qianyang County Branch of the People's Bank of China | 001793761005 | 中国人民银行千阳县支行 |
| People's Bank of China Wanzhou Central Branch | 001667050007 | 中国人民银行万州中心支行 |
| Dingbian County Branch of the People's Bank of China | 001806661000 | 中国人民银行定边县支行 |
| Fugu County Branch of the People's Bank of China | 001806361001 | 中国人民银行府谷县支行 |
| People's Bank of China Suide County Branch | 001806761003 | 中国人民银行绥德县支行 |
| Hengshan Branch of the People's Bank of China | 001806461002 | 中国人民银行横山支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1586 hồ sơ liên quan đến People's Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.