CNAPS Code cho People's Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for People's Bank of China
0Mã danh mục
01Mã trình tự
7954Mã khu vực
6100Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qianxian Branch of the People's Bank of China | 001795461001 | 中国人民银行乾县支行 |
| People's Bank of China Yangling District Branch | 001795061016 | 中国人民银行杨陵区支行 |
| Yongshou County Branch of the People's Bank of China | 001795661009 | 中国人民银行永寿县支行 |
| Xingping Branch of the People's Bank of China | 001795161004 | 中国人民银行兴平市支行 |
| People's Bank of China Honggu Branch | 001821062018 | 中国人民银行红古支行 |
| Yongdeng County Branch of the People's Bank of China | 001821062042 | 中国人民银行永登县支行 |
| Gaolan County Branch of the People's Bank of China | 001821062026 | 中国人民银行皋兰县支行 |
| Business Office of Lanzhou Central Branch of the People's Bank of China | 001821062000 | 中国人民银行兰州中心支行营业室 |
| People's Bank of China Yuzhong County Branch | 001821062034 | 中国人民银行榆中县支行 |
| Chongxin County Branch of the People's Bank of China | 001833462007 | 中国人民银行崇信县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1586 hồ sơ liên quan đến People's Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.