CNAPS Code cho People's Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for People's Bank of China
0Mã danh mục
01Mã trình tự
8335Mã khu vực
6200Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| People's Bank of China Huating County Branch | 001833562008 | 中国人民银行华亭县支行 |
| People's Bank of China Jingchuan County Branch | 001833262000 | 中国人民银行泾川县支行 |
| People's Bank of China Jingning County Branch | 001833762004 | 中国人民银行静宁县支行 |
| People's Bank of China Lingtai County Branch | 001833362003 | 中国人民银行灵台县支行 |
| People's Bank of China Zhuanglang County Branch | 001833662009 | 中国人民银行庄浪县支行 |
| People's Bank of China Pingliang City Branch | 001833062002 | 中国人民银行平凉市中心支行 |
| Cengong County Branch of the People's Bank of China | 001713652005 | 中国人民银行岑巩县支行 |
| Jianhe County Branch of the People's Bank of China | 001713952006 | 中国人民银行剑河县支行 |
| People's Bank of China Congjiang County Branch | 001714452005 | 中国人民银行从江县支行 |
| Liping County Branch of the People's Bank of China | 001714252008 | 中国人民银行黎平县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1586 hồ sơ liên quan đến People's Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.