CNAPS Code cho People's Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for People's Bank of China
0Mã danh mục
01Mã trình tự
7138Mã khu vực
5200Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jinping County Branch of the People's Bank of China | 001713852002 | 中国人民银行锦屏县支行 |
| Majiang County Branch of the People's Bank of China | 001714652002 | 中国人民银行麻江县支行 |
| Qiandongnan Prefecture Central Branch of the People's Bank of China | 001713052009 | 中国人民银行黔东南州中心支行 |
| People's Bank of China Rongjiang County Branch | 001714352004 | 中国人民银行榕江县支行 |
| Danzhai County Branch of the People's Bank of China | 001714752006 | 中国人民银行丹寨县支行 |
| Leishan County Branch of the People's Bank of China | 001714552001 | 中国人民银行雷山县支行 |
| People's Bank of China Sansui County Branch | 001713452008 | 中国人民银行三穗县支行 |
| Taijiang County Branch of the People's Bank of China | 001714152007 | 中国人民银行台江县支行 |
| People's Bank of China Zhenyuan County Branch | 001713552004 | 中国人民银行镇远县支行 |
| People's Bank of China Shibing County Branch | 001713352007 | 中国人民银行施秉县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1586 hồ sơ liên quan đến People's Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.