CNAPS Code cho People's Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for People's Bank of China
0Mã danh mục
01Mã trình tự
7132Mã khu vực
5200Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Huangping County Branch of the People's Bank of China | 001713252003 | 中国人民银行黄平县支行 |
| People's Bank of China Tianzhu County Branch | 001713752001 | 中国人民银行天柱县支行 |
| Gulang County Branch of the People's Bank of China | 001828362002 | 中国人民银行古浪县支行 |
| People's Bank of China Minqin County Branch | 001828262001 | 中国人民银行民勤县支行 |
| People's Bank of China Tianzhu Tibetan Autonomous County Branch | 001828462006 | 中国人民银行天祝藏族自治县支行 |
| People's Bank of China Wuwei City Center Branch | 001828062004 | 中国人民银行武威市中心支行 |
| Dongxiang Autonomous County Branch of the People's Bank of China | 001836762007 | 中国人民银行东乡族自治县支行 |
| Jishishan County Branch of the People's Bank of China | 001836862008 | 中国人民银行积石山县支行 |
| Kangle County Branch of the People's Bank of China | 001836362002 | 中国人民银行康乐县支行 |
| Linxia Hui Autonomous Prefecture Central Branch of the People's Bank of China | 001836062004 | 中国人民银行临夏回族自治州中心支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1586 hồ sơ liên quan đến People's Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.