CNAPS Code cho People's Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for People's Bank of China
0Mã danh mục
01Mã trình tự
8855Mã khu vực
6500Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qitai County Branch of the People's Bank of China | 001885565008 | 中国人民银行奇台县支行 |
| People's Bank of China Wujiaqu Branch | 001885865009 | 中国人民银行五家渠支行 |
| People's Bank of China Jinghe County Branch | 001887265001 | 中国人民银行精河县支行 |
| The People's Bank of China, Bortala Mongolian State Central Branch | 001887065004 | 中国人民银行博尔塔拉蒙古州中心支行 |
| People's Bank of China Linzhi City Branch Business Department | 001783054007 | 中国人民银行林芝市中心支行营业部 |
| The People's Bank of China Hami City Center Branch | 001884065009 | 中国人民银行哈密市中心支行 |
| People's Bank of China Balikun County Branch | 001884265002 | 人民银行巴里坤县支行 |
| Karamay City Center Branch of the People's Bank of China | 001882065003 | 中国人民银行克拉玛依市中心支行 |
| People's Bank of China Binchuan County Branch | 001751453000 | 中国人民银行宾川县支行 |
| People's Bank of China Dali Bai Autonomous Prefecture Central Branch | 001751053009 | 中国人民银行大理白族自治州中心支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1586 hồ sơ liên quan đến People's Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.