CNAPS Code cho People's Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for People's Bank of China
0Mã danh mục
01Mã trình tự
8844Mã khu vực
6500Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Beitun Branch of the People's Bank of China | 001884465000 | 中国人民银行北屯市支行 |
| The People's Bank of China Bayingolin Mongol Autonomous Prefecture Central Branch | 001888065008 | 中国人民银行巴音郭愣蒙古自治州中心支行 |
| People's Bank of China Hejing County Branch | 001888765000 | 中国人民银行和静县支行 |
| People's Bank of China Heshuo County Branch | 001888865003 | 中国人民银行和硕县支行 |
| Yanqi County Branch of the People's Bank of China | 001888665006 | 中国人民银行焉耆县支行 |
| People's Bank of China Yuli County Branch | 001888365009 | 中国人民银行尉犁县支行 |
| People's Bank of China Luntai County Branch | 001888265005 | 中国人民银行轮台县支行 |
| Baishui County Branch of the People's Bank of China | 001797961006 | 中国人民银行白水县支行 |
| People's Bank of China Chengcheng County Branch | 001797861005 | 中国人民银行澄城县支行 |
| People's Bank of China Dali County Branch | 001797661008 | 中国人民银行大荔县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1586 hồ sơ liên quan đến People's Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.