CNAPS Code cho People's Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for People's Bank of China
0Mã danh mục
01Mã trình tự
7972Mã khu vực
6100Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hancheng Branch of the People's Bank of China | 001797261009 | 中国人民银行韩城市支行 |
| People's Bank of China Fuping County Branch | 001798261003 | 中国人民银行富平县支行 |
| People's Bank of China Heyang County Branch | 001798161000 | 中国人民银行合阳县支行 |
| Huazhou Branch of the People's Bank of China | 001797361000 | 中国人民银行华州支行 |
| People's Bank of China Pucheng County Branch | 001797761004 | 中国人民银行蒲城县支行 |
| People's Bank of China Tongguan County Branch | 001797561007 | 中国人民银行潼关县支行 |
| People's Bank of China Weinan City Branch | 001797061001 | 中国人民银行渭南市中心支行 |
| Huayin Branch of the People's Bank of China | 001797461003 | 中国人民银行华阴市支行 |
| Akto County Branch of the People's Bank of China | 001893265000 | 中国人民银行阿克陶县支行 |
| Aheqi County Branch of the People's Bank of China | 001893365003 | 中国人民银行阿合奇县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1586 hồ sơ liên quan đến People's Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.