CNAPS Code cho People's Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for People's Bank of China
0Mã danh mục
01Mã trình tự
8560Mã khu vực
6300Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hainan Central Branch of the People's Bank of China | 001856063001 | 中国人民银行海南州中心支行 |
| Aksu City Central Branch of the People's Bank of China | 001891065001 | 中国人民银行阿克苏市中心支行 |
| Awati County Branch of the People's Bank of China | 001891865004 | 中国人民银行阿瓦提县支行 |
| Baicheng County Branch of the People's Bank of China | 001891665000 | 中国人民银行拜城县支行 |
| Kuche County Branch of the People's Bank of China | 001891365007 | 中国人民银行库车县支行 |
| People's Bank of China Shaya County Branch | 001891465002 | 中国人民银行沙雅县支行 |
| Wushi County Branch of the People's Bank of China | 001891765003 | 中国人民银行乌什县支行 |
| People's Bank of China Xinhe County Branch | 001891565006 | 中国人民银行新和县支行 |
| Kuitun Branch of the People's Bank of China | 001898165002 | 中国人民银行奎屯市支行 |
| The People's Bank of China Xinjiang Yili Chabuchaer County Branch | 001899365004 | 中国人民银行新疆伊犁察布查尔县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1586 hồ sơ liên quan đến People's Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.