CNAPS Code cho People's Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for People's Bank of China
0Mã danh mục
01Mã trình tự
2272Mã khu vực
2100Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Linghai Branch of the People's Bank of China | 001227221004 | 中国人民银行凌海市支行 |
| Yixian Branch of the People's Bank of China | 001227521001 | 中国人民银行义县支行 |
| People's Bank of China Jinzhou City Branch | 001227021007 | 中国人民银行锦州市中心支行 |
| People's Bank of China Xinbin County Branch | 001224221009 | 中国人民银行新宾县支行 |
| Fushun City Branch of the People's Bank of China | 001224021001 | 中国人民银行抚顺市中心支行 |
| People's Bank of China Qingyuan County Branch | 001234421008 | 中国人民银行清原县支行 |
| Business Department of Dalian Central Branch of the People's Bank of China | 001222021008 | 中国人民银行大连市中心支行营业部 |
| People's Bank of China Jinzhou New District Central Branch | 001222021016 | 中国人民银行金州新区中心支行 |
| People's Bank of China Baotou City Branch | 001192015004 | 中国人民银行包头市中心支行 |
| The People's Bank of China Darhanmomingan Lianheqi Branch | 001204515006 | 中国人民银行达尔罕茂明安联合旗支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1586 hồ sơ liên quan đến People's Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.