CNAPS Code cho People's Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for People's Bank of China
0Mã danh mục
01Mã trình tự
1922Mã khu vực
1500Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| People's Bank of China Guyang County Branch | 001192215006 | 中国人民银行固阳县支行 |
| People's Bank of China Baotou Suburban Branch | 001192015012 | 中国人民银行包头市郊区支行 |
| Tumote Right Banner Branch of the People's Bank of China | 001192115002 | 中国人民银行土默特右旗支行 |
| Dandong Central Branch of the People's Bank of China | 001226021005 | 中国人民银行丹东市中心支行 |
| The People's Bank of China Sunite Right Banner Branch | 001201515007 | 中国人民银行苏尼特右旗支行 |
| Abaga Banner Branch of the People's Bank of China | 001201315005 | 中国人民银行阿巴嘎旗支行 |
| People's Bank of China Erenhot Branch | 001201115006 | 中国人民银行二连浩特市支行 |
| Taipusi Banner Branch of the People's Bank of China | 001201815003 | 中国人民银行太仆寺旗支行 |
| The People's Bank of China Xiwuzhumuqin Banner Branch | 001201715001 | 中国人民银行西乌珠穆沁旗支行 |
| People's Bank of China Xinghuangqi Branch | 001201915004 | 中国人民银行镶黄旗支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1586 hồ sơ liên quan đến People's Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.