CNAPS Code cho People's Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for People's Bank of China
0Mã danh mục
01Mã trình tự
1942Mã khu vực
1500Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| The People's Bank of China Balinzuoqi Branch | 001194215007 | 中国人民银行巴林左旗支行 |
| Linxi County Branch of the People's Bank of China | 001194415001 | 中国人民银行林西县支行 |
| People's Bank of China Wengniute Banner Branch | 001194615004 | 中国人民银行翁牛特旗支行 |
| Ningcheng County Branch of the People's Bank of China | 001194815006 | 中国人民银行宁城县支行 |
| Yuanbaoshan District Branch of the People's Bank of China | 001194015013 | 中国人民银行元宝山区支行 |
| Keshiketeng Banner Branch of the People's Bank of China | 001194515003 | 中国人民银行克什克腾旗支行 |
| Chifeng City Branch of the People's Bank of China | 001194015005 | 中国人民银行赤峰市中心支行 |
| People's Bank of China Liaoyuan City Branch | 001244022000 | 中国人民银行辽源市中心支行 |
| Changling County Branch of the People's Bank of China | 001247522003 | 中国人民银行长岭县支行 |
| People's Bank of China Fuyu Branch | 001247322009 | 中国人民银行扶余市支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1586 hồ sơ liên quan đến People's Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.